|
Cắt các u lành tuyến giáp
|
Lần
|
2140700.00
|
2140700.00
|
|
|
Cắt các u nang giáp móng
|
Lần
|
2289300.00
|
2289300.00
|
|
|
Cắt các u nang mang
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Cắt các u ác tuyến mang tai (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Cắt các u ác tuyến dưới hàm (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4944000.00
|
4944000.00
|
|
|
Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt
|
Lần
|
869100.00
|
869100.00
|
|
|
Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt
|
Lần
|
869100.00
|
869100.00
|
|
|
Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm
|
Lần
|
869100.00
|
869100.00
|
|
|
Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ...
|
Lần
|
869100.00
|
869100.00
|
|
|
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|