|
Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi
|
Lần
|
21900.00
|
21900.00
|
|
|
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
|
%
|
18600.00
|
18600.00
|
|
|
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế
|
Lần
|
32300.00
|
32300.00
|
|
|
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
|
37300.00
|
37300.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)
|
Lần
|
52100.00
|
52100.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ)
|
Lần
|
62200.00
|
62200.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Lần
|
139400.00
|
139400.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
91400.00
|
91400.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Lần
|
118200.00
|
118200.00
|
|
|
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (Kỹ thuật ống nghiệm)
|
Lần
|
97000.00
|
97000.00
|
|