|
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8, 21
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15, 17
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia
|
Lần
|
6906900.00
|
6906900.00
|
|
|
Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia
|
Lần
|
6906900.00
|
6906900.00
|
|
|
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 (Cho 1 gen)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190 (Cho 1 gen)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
Lần
|
4203400.00
|
4203400.00
|
|
|
Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR (Cho 1 gen)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Xác định gen bệnh máu bằng kỹ thuật RT-PCR (Cho 1 gen)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia)
|
Lần
|
4452400.00
|
4452400.00
|
|