|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
|
87000.00
|
87000.00
|
113000.00
|
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
|
87000.00
|
87000.00
|
113000.00
|
|
Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
Lần
|
2166700.00
|
2166700.00
|
|
|
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
Lần
|
415000.00
|
415000.00
|
|
|
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34)
|
Lần
|
1801700.00
|
1801700.00
|
|
|
Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry
|
Lần
|
2225700.00
|
2225700.00
|
|
|
Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)
|
Lần
|
124400.00
|
124400.00
|
|
|
Điện di miễn dịch huyết thanh
|
Lần
|
1046300.00
|
1046300.00
|
|
|
Điện di huyết sắc tố
|
|
381000.00
|
381000.00
|
476000.00
|
|
Điện di protein huyết thanh
|
Lần
|
400300.00
|
400300.00
|
|