|
Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co) (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
Định lượng yếu tố XII (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
Định lượng yếu tố XIII (Tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)
|
Lần
|
1091700.00
|
1091700.00
|
|
|
Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX
|
Lần
|
248800.00
|
248800.00
|
|
|
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác
|
Lần
|
55900.00
|
55900.00
|
|
|
Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity)
|
Lần
|
248800.00
|
248800.00
|
|
|
Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)
|
Lần
|
262800.00
|
262800.00
|
|
|
Định lượng Anti Xa
|
Lần
|
272900.00
|
272900.00
|
|
|
Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test)
|
Lần
|
320000.00
|
320000.00
|
|
|
Thời gian phục hồi Canxi
|
Lần
|
33500.00
|
33500.00
|
|