|
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp
|
Lần
|
2166700.00
|
2166700.00
|
|
|
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp
|
Lần
|
2166700.00
|
2166700.00
|
|
|
Xác định gen bằng kỹ thuật FISH
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tuỷ xương (Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.)
|
Lần
|
726700.00
|
726700.00
|
|
|
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi (Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.)
|
Lần
|
726700.00
|
726700.00
|
|
|
Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối
|
Lần
|
1230700.00
|
1230700.00
|
|
|
FISH chẩn đoán NST XY
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ ABL)
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4, 11
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|
|
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1, 19
|
Lần
|
3403400.00
|
3403400.00
|
|