|
Rửa hồng cầu/ tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh
|
Lần
|
146400.00
|
146400.00
|
|
|
Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu
|
Lần
|
592000.00
|
592000.00
|
|
|
Rút máu để điều trị
|
Lần
|
289400.00
|
289400.00
|
|
|
Gạn bạch cầu điều trị (Chưa bao gồm kít tách tế bào máu)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Gạn tiểu cầu điều trị (Chưa bao gồm kít tách tế bào máu)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Gạn hồng cầu điều trị (Chưa bao gồm kít tách tế bào máu)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Lọc máu liên tục (Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.)
|
Lần
|
2310600.00
|
2310600.00
|
|
|
Thủ thuật chọc tủy sống tiêm hóa chất nội tủy (Chưa bao gồm kim chọc dò.)
|
Lần
|
126900.00
|
126900.00
|
|
|
Phát hiện kháng đông đường chung
|
Lần
|
95400.00
|
95400.00
|
|
|
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|