|
Định lượng Plasminogen
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP)
|
Lần
|
903700.00
|
903700.00
|
|
|
Định lượng C1- inhibitor
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)
|
Lần
|
1201700.00
|
1201700.00
|
|
|
Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR)
|
Lần
|
112200.00
|
112200.00
|
|
|
Định lượng Peptid - C
|
Lần
|
178300.00
|
178300.00
|
|
|
Định lượng Methotrexat
|
Lần
|
414700.00
|
414700.00
|
508000.00
|
|
Định lượng Haptoglobin
|
Lần
|
100900.00
|
100900.00
|
|