|
Cắt đoạn ruột non do u (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ (Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
5861600.00
|
5861600.00
|
|
|
Cắt đuôi tuỵ và cắt lách (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4955100.00
|
4955100.00
|
|
|
Cắt bỏ khối u tá tuỵ (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm và đoạn mạch nhân tạo.)
|
Lần
|
11801200.00
|
11801200.00
|
|
|
Cắt thân và đuôi tuỵ (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4955100.00
|
4955100.00
|
|
|
Cắt lách do u, ung thư, (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4943100.00
|
4943100.00
|
|
|
Cắt một phần bàng quang
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
Lần
|
6140200.00
|
6140200.00
|
|