|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Lần
|
6815100.00
|
6815100.00
|
11772937.00
|
|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng
|
Lần
|
6836200.00
|
6836200.00
|
|
|
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
Lần
|
4451200.00
|
4451200.00
|
|
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Lần
|
4308300.00
|
4308300.00
|
7712051.00
|
|
Cắt cụt cổ tử cung (NHI)
|
Lần
|
3019800.00
|
3019800.00
|
|
|
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn
|
Lần
|
8769200.00
|
8769200.00
|
|
|
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn
|
Lần
|
6836200.00
|
6836200.00
|
|
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5932107.00
|
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5932107.00
|
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5932107.00
|