|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5926068.00
|
|
Cắt u thành âm đạo
|
Lần
|
2268300.00
|
2268300.00
|
|
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Lần
|
1369400.00
|
1369400.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
|
|
Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Tháo khớp háng do ung thư chi dưới
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|