|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Tháo khớp gối do ung thư (Phẫu thuật cắt cụt chi)
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Cắt u xương, sụn (Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.)
|
Lần
|
4085900.00
|
4085900.00
|
|
|
Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Bơm truyền hoá chất liên tục (12-24 giờ) với máy 1nfuso Mate-P
|
Lần
|
437500.00
|
437500.00
|
|
|
Tiêm hoá chất vào nhân ung thư nguyên bào nuôi
|
Lần
|
290800.00
|
290800.00
|
|
|
Siêu âm tim tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
|
Lần
|
4700900.00
|
4700900.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|