|
U47
|
Sử dụng mã U47 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U47
|
|
U47.9
|
Sử dụng mã U47.9 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U47.9
|
|
U48
|
Sử dụng mã U48 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U48
|
|
U48.9
|
Sử dụng mã U48.9 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U48.9
|
|
U49
|
Sử dụng mã U49 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U49
|
|
U49.9
|
Sử dụng mã U49.9 trong tình huống khẩn cấp
|
Emergency use of U49.9
|
|
U82
|
Kháng kháng sinh họ betalactam
|
Resistance to betalactam antibiotics
|
|
U82.0
|
Kháng penicillin
|
Resistance to penicillin
|
|
U82.1
|
Kháng methicillin
|
Resistance to methicillin
|
|
U82.2
|
Kháng betalactamase phổ mở rộng (ESBL)
|
Extended spectrum betalactamase (ESBL) resistance
|